au naturel

Học thuật
Thân thiện
au naturel

A model poses au naturel for a life drawing class.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hoàn toàn trần truồng, không mặc quần áo: Mô tả trạng thái không mặc bất kỳ trang phục nào, để lộ hoàn toàn cơ thể.
    • Theo cách tự nhiên, không qua chế biến (ẩm thực): Trong ngữ cảnh ẩm thực, có thể mô tả món ăn được phục vụ một cách đơn giản, không nước sốt hoặc gia vị phức tạp, giữ nguyên hương vị tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa chính):
    • The controversial painting depicted the model au naturel. (Bức tranh gây tranh cãi mô tả người mẫu trần truồng.)
    • They were surprised to find the sunbathers completely au naturel on the secluded beach. (Họ ngạc nhiên khi thấy những người tắm nắng hoàn toàn không mặc trên bãi biển vắng.)
  • Tính từ (nghĩa ẩm thực):
    • I prefer my oysters served au naturel, with just a squeeze of lemon. (Tôi thích ăn hàu theo cách tự nhiên, chỉ vắt thêm một chút chanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the au naturel": Ở trong trạng thái không mặc quần áo. Cụm này nhấn mạnh trạng thái.
    • The sauna area is strictly for those in the au naturel. (Khu vực phòng xông hơi chỉ dành riêng cho những người trạng thái không mặc đồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Naturel (tính từ, tiếng Pháp): Tự nhiên, giản dị, không màu mè. (Đây từ gốc tiếng Pháp, không phải biến thể trực tiếp nhưng liên quan về ngữ nghĩa nguồn gốc).
Từ đồng nghĩa
  • Naked: Trần truồng, khỏa thân.
  • Bare: Trần trụi, để trần.
  • Nude: Khỏa thân (thường dùng trong nghệ thuật).
  • Unclothed: Không mặc quần áo.
Thành ngữ liên quan
  • In one's birthday suit: Một thành ngữ hài hước, ý chỉ trạng thái không mặc quần áo, tương tự "au naturel".
    • The toddler ran through the house in his birthday suit. (Đứa trẻ chạy quanh nhà trong bộ đồ sinh nhật của - tức là không mặc .)
au naturel

A model poses au naturel for a life drawing class.

Adjective
  1. hoàn toàn trần truồng, không mặc quần áo

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự